translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bù đắp" (1件)
bù đắp
日本語 補う
Tôi cố bù đắp lỗi lầm.
私は過ちを埋め合わせようとした。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bù đắp" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "bù đắp" (2件)
Tôi cố bù đắp lỗi lầm.
私は過ちを埋め合わせようとした。
Xả kho ở mức tối đa cũng khó bù đắp được.
備蓄を最大限に放出しても補うのは難しい。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)